Có 5 kết quả:

池 trề滯 trề𠲨 trề𡂙 trề𪢏 trề

1/5

trề [tri, trì, trầy, đìa]

U+6C60, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

tràn trề

Tự hình 6

Dị thể 1

trề [chề, dải, sệ, trẹ, trễ, trệ, xễ, đái, đáy]

U+6EEF, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tràn trề

Tự hình 2

Dị thể 6

trề

U+20CA8, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trề môi, tràn trề

trề [trì]

U+21099, tổng 18 nét, bộ khẩu 口 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trề môi

Tự hình 1

Dị thể 1

trề

U+2A88F, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trề môi