Có 6 kết quả:

滯 trễ礼 trễ豸 trễ雉 trễ𧜐 trễ𬓐 trễ

1/6

trễ [chề, dải, sệ, trẹ, trề, trệ, xễ, đái, đáy]

U+6EEF, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

trễ nải

Tự hình

Dị thể

trễ [lãi, lạy, lấy, lẩy, lẫy, lẻ, lể, lễ, lởi, lỡi, rẽ, trẩy]

U+793C, tổng 5 nét, bộ kỳ 示 + 1 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

trễ giờ

Tự hình

Dị thể

trễ [chạy, chải, giãi, giại, giải, sải, trãi, trĩ, trại, trải]

U+8C78, tổng 7 nét, bộ trĩ 豸 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Hồ Lê

trễ nải

Tự hình

Dị thể

trễ [dẽ, giẽ, rẽ, trĩ, trảy, trẩy]

U+96C9, tổng 13 nét, bộ chuy 隹 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

trễ xe

Tự hình

Dị thể

trễ

U+27710, tổng 15 nét, bộ y 衣 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trễ xuống

trễ [lười]

U+2C4D0, tổng 14 nét, bộ kỳ 示 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trễ xuống