Có 2 kết quả:

揬 trọt𢫖 trọt

1/2

trọt [dụt, rút, rụt, thọt, tọt, đút]

U+63EC, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét

Từ điển Trần Văn Kiệm

trồng trọt

Tự hình 1

trọt

U+22AD6, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trồng trọt