Có 8 kết quả:

啄 trốc捉 trốc祿 trốc築 trốc𫠼 trốc𬕳 trốc𬳕 trốc𬳚 trốc

1/8

trốc [chác, trác]

U+5544, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

trơ trốc

Tự hình

Dị thể

trốc [choắt, chộp, tróc, xóc, xốc]

U+6349, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

ăn trên ngồi chốc

Tự hình

Dị thể

trốc [lốc, lộc]

U+797F, tổng 12 nét, bộ kỳ 示 + 8 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

ăn trên ngồi chốc

Tự hình

Dị thể

trốc [trúc]

U+7BC9, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 + 10 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

trơ trốc

Tự hình

Dị thể

trốc

U+2B83C, tổng 13 nét, bộ nhất 一 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trên trốc

trốc

U+2C573, tổng 19 nét, bộ trúc 竹 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trên trốc

trốc

U+2CCD5, tổng 15 nét, bộ thủ 首 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trên trốc

trốc

U+2CCDA, tổng 19 nét, bộ thủ 首 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trên trốc