Có 5 kết quả:

咀 trớ縐 trớ绉 trớ詛 trớ诅 trớ

1/5

trớ [chớ, nhả, thở, vả]

U+5480, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

trớ trêu

Tự hình

Dị thể

trớ [, , ]

U+7E10, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

trớ (nhiễu)

Tự hình

Dị thể

trớ []

U+7EC9, tổng 8 nét, bộ mịch 糸 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

trớ (nhiễu)

Tự hình

Dị thể

trớ [chú, thư, trù]

U+8A5B, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

trớ trêu

Tự hình

Dị thể

trớ [chú, thư]

U+8BC5, tổng 7 nét, bộ ngôn 言 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

trớ (nhiễu)

Tự hình

Dị thể