Có 5 kết quả:

儲 trừ踟 trừ蹰 trừ躇 trừ除 trừ

1/5

trừ

U+5132, tổng 17 nét, bộ nhân 人 + 15 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

trừ bị (dự trù)

Tự hình

Dị thể

trừ

U+8E1F, tổng 15 nét, bộ túc 足 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

trần trừ

Tự hình

Dị thể

trừ [trù]

U+8E70, tổng 19 nét, bộ túc 足 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

trần trừ

Tự hình

Dị thể

trừ [chỉ, chứa, trư]

U+8E87, tổng 18 nét, bộ túc 足 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

trần trừ

Tự hình

Dị thể

trừ [chờ, chừ, chừa, , giờ, hờ, khừ, xờ]

U+9664, tổng 9 nét, bộ phụ 阜 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

trừ ra

Tự hình

Dị thể