Có 4 kết quả:

帚 trửu箒 trửu肘 trửu菷 trửu

1/4

trửu [chổi]

U+5E1A, tổng 8 nét, bộ cân 巾 + 5 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

trửu (cái chổi)

Tự hình 4

Dị thể 2

trửu [chổi, chửu, nhủi]

U+7B92, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trửu (cái chổi)

Tự hình 1

Dị thể 1

trửu [khuỷu]

U+8098, tổng 7 nét, bộ nhục 肉 + 3 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

trửu (khuỷu tay)

Tự hình 3

Dị thể 2

trửu [trứu]

U+83F7, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 + 8 nét

Từ điển Hồ Lê

trửu (cái chổi)

Tự hình 1

Dị thể 1