Có 1 kết quả:

直 trực

1/1

trực [chực, sực]

U+76F4, tổng 8 nét, bộ mục 目 + 3 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

trực thăng; chính trực

Tự hình 7

Dị thể 10