Có 4 kết quả:

挦 triêm撏 triêm沾 triêm霑 triêm

1/4

triêm

U+6326, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

triêm (vặt, nhổ)

Tự hình 1

Dị thể 3

triêm [dầm]

U+648F, tổng 15 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

triêm (vặt, nhổ)

Tự hình 1

Dị thể 5

triêm [chem, chăm, thêm, trèm]

U+6CBE, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

triêm (làm ướt; vấy bẩn)

Tự hình 3

Dị thể 3

triêm [chiêm, dìm]

U+9711, tổng 16 nét, bộ vũ 雨 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

triêm (làm ướt; vấy bẩn)

Tự hình 2

Dị thể 1