Có 3 kết quả:

哲 triết晢 triết蜇 triết

1/3

triết [chít, trít, trết]

U+54F2, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

hiền triết

Tự hình 4

Dị thể 7

triết

U+6662, tổng 11 nét, bộ nhật 日 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

triết (sáng suốt): minh triết

Tự hình 1

Dị thể 3

triết [chiết, xít]

U+8707, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

triết (sứa biển; đốt chích)

Tự hình 2

Dị thể 4