Có 5 kết quả:

屯 truân肫 truân諄 truân谆 truân迍 truân

1/5

truân [chồn, dùn, dồn, giùng, giỡn, nhún, sồn, thùn, tòn, đún, đần, đốn, đồn]

U+5C6F, tổng 4 nét, bộ triệt 屮 + 1 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

truân chuyên

Tự hình

Dị thể

truân

U+80AB, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

truân (diều chim)

Tự hình

Dị thể

truân

U+8AC4, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

truân (năn nỉ nhiều lần)

Tự hình

Dị thể

truân

U+8C06, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 + 8 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

truân (năn nỉ nhiều lần)

Tự hình

Dị thể

truân [dọn, trốn, đon, đón, đốn]

U+8FCD, tổng 7 nét, bộ sước 辵 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

truân chiên

Tự hình

Dị thể