Có 3 kết quả:

中 truông杶 truông𣐄 truông

1/3

truông [trong, trung, truồng, trúng, đúng]

U+4E2D, tổng 4 nét, bộ cổn 丨 + 3 nét
phồn & giản thể, chỉ sự

Từ điển Hồ Lê

đường truông

Tự hình 7

Dị thể 8

truông [đòn]

U+6776, tổng 8 nét, bộ mộc 木 + 4 nét
phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

truông rậm (lối đi rừng)

Tự hình 2

Dị thể 4

truông

U+23404, tổng 8 nét, bộ mộc 木 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

truông rậm (lối đi rừng)

Tự hình 1