Có 7 kết quả:

彗 tuệ慧 tuệ穗 tuệ篲 tuệ縳 tuệ繐 tuệ𢜈 tuệ

1/7

tuệ

U+5F57, tổng 11 nét, bộ kệ 彐 + 8 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

tuệ (cái chổi)

Tự hình

Dị thể

tuệ [huệ]

U+6167, tổng 15 nét, bộ tâm 心 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

trí tuệ

Tự hình

Dị thể

tuệ

U+7A57, tổng 17 nét, bộ hoà 禾 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tuệ (bông mang hạt)

Tự hình

Dị thể

tuệ

U+7BF2, tổng 17 nét, bộ trúc 竹 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tuệ (cái chổi)

Tự hình

Dị thể

tuệ

U+7E33, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tuệ (tua)

Tự hình

Dị thể

tuệ

U+7E50, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tuệ (tua)

Tự hình

Dị thể

tuệ

U+22708, tổng 12 nét, bộ tâm 心 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trí tuệ

Tự hình

Dị thể