Có 4 kết quả:

薛 tuyết雪 tuyết鱈 tuyết鳕 tuyết

1/4

tuyết

U+859B, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 + 13 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

tuyết (chư hầu nhà Chu)

Tự hình

Dị thể

tuyết

U+96EA, tổng 11 nét, bộ vũ 雨 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

tuyết hận (rửa hận); bông tuyết

Tự hình

Dị thể

tuyết

U+9C48, tổng 22 nét, bộ ngư 魚 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cá tuyết

Tự hình

Dị thể

tuyết

U+9CD5, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 + 11 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cá tuyết

Tự hình

Dị thể