Có 5 kết quả:

淵 uyên渊 uyên鴛 uyên鵷 uyên鸳 uyên

1/5

uyên

U+6DF5, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 + 9 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

uyên thâm

Tự hình

Dị thể

uyên

U+6E0A, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

uyên thâm, uyên bác

Tự hình

Dị thể

uyên [oan]

U+9D1B, tổng 16 nét, bộ điểu 鳥 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

uyên ương

Tự hình

Dị thể

uyên [oan]

U+9D77, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tên một loại chim

Tự hình

Dị thể

uyên [oan]

U+9E33, tổng 10 nét, bộ điểu 鳥 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

uyên ương

Tự hình

Dị thể