Có 3 kết quả:

瓢 vào皮 vào𠓨 vào

1/3

vào [biều, bèo, bìu, bầu, bịn, vèo]

U+74E2, tổng 16 nét, bộ qua 瓜 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

bay vào, vào bộ đội

Tự hình

Dị thể

vào [, bìa, bầy, bề, vừa]

U+76AE, tổng 5 nét, bộ bì 皮 + 0 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

đi vào; vào đề; vào tròng

Tự hình

Dị thể

vào

U+204E8, tổng 7 nét, bộ nhân 人 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đi vào; vào đề; vào tròng