Có 4 kết quả:

壁 vách璧 vách𡋦 vách𫨅 vách

1/4

vách [bích, bệch, bịch]

U+58C1, tổng 16 nét, bộ thổ 土 + 13 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

vách đá

Tự hình 4

Dị thể 2

vách [bích, bệch, bịch]

U+74A7, tổng 18 nét, bộ ngọc 玉 + 13 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

vách đá, bức vách; vanh vách

Tự hình 3

vách

U+212E6, tổng 9 nét, bộ thổ 土 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vách đất

vách

U+2BA05, tổng 8 nét, bộ hán 厂 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhà vách