Có 4 kết quả:

拜 vái𠳿 vái𣍁 vái𥛉 vái

1/4

vái [bay, bái, bây, phai, phải]

U+62DC, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
phồn & giản thể, hội ý

vái [va, , vỉ]

U+20CFF, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vái chào

vái [vạy]

U+23341, tổng 13 nét, bộ nhật 日 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cúng vái

vái [lạy, lậy]

U+256C9, tổng 14 nét, bộ kỳ 示 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vái tứ phương