Có 5 kết quả:

㾿 váng往 váng𠗤 váng𤷮 váng𫃮 váng

1/5

váng

U+3FBF, tổng 13 nét, bộ nạch 疒 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

choáng váng

váng [vãn, vãng, vạng, vảng, vởn]

U+5F80, tổng 8 nét, bộ xích 彳 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

váng đầu; váng dầu

Tự hình

Dị thể

váng

U+205E4, tổng 10 nét, bộ băng 冫 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nổi váng, váng dầu, váng sữa

váng

U+24DEE, tổng 13 nét, bộ nạch 疒 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

choáng váng

váng

U+2B0EE, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)