Có 4 kết quả:

荱 váy𢭶 váy𧚟 váy𬡮 váy

1/4

váy

U+8371, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cây váy

Tự hình 1

váy [vãi, vẫy]

U+22B76, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

váy tai

váy

U+2769F, tổng 12 nét, bộ y 衣 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mặc váy

váy

U+2C86E, tổng 17 nét, bộ y 衣 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cái váy