Có 11 kết quả:

且 vã尾 vã把 vã浘 vã渚 vã𠳿 vã𡳎 vã𤀞 vã𨁱 vã𨘘 vã𪬎 vã

1/11

[thả, vả]

U+4E14, tổng 5 nét, bộ nhất 一 + 4 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

vội vã

Tự hình

Dị thể

[vãi, , vả, vải]

U+5C3E, tổng 7 nét, bộ thi 尸 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

ăn vã

Tự hình

Dị thể

[, , bạ, bả, bẻ, bỡ, bửa, bữa, lả, sấp, trả, vả, vỗ]

U+628A, tổng 7 nét, bộ thủ 手 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

vật vã, cãi vã, vã mồ hôi

Tự hình

Dị thể

[vẩy, vẫy]

U+6D58, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vật vã, vã thuốc

Tự hình

[cho, chã, chưa, chả, chớ, chứa, chử, chửa]

U+6E1A, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

vã mồ hôi

Tự hình

Dị thể

[va, vái, vỉ]

U+20CFF, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ăn vã, cãi vã

U+21CCE, tổng 14 nét, bộ thi 尸 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vật vã, cãi vã

[chã, chưa, chả, chớ, chứa, chử]

U+2401E, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

vã mồ hôi

U+28071, tổng 14 nét, bộ túc 足 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vội vã

U+28618, tổng 17 nét, bộ sước 辵 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vội vã

U+2AB0E, tổng 13 nét, bộ tâm 心 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vội vã