Có 6 kết quả:

娓 vãi尾 vãi捤 vãi𠉜 vãi𢭶 vãi𫱬 vãi

1/6

vãi [, vỉ]

U+5A13, tổng 10 nét, bộ nữ 女 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

sãi vãi (sư nữ)

Tự hình

vãi [, , vả, vải]

U+5C3E, tổng 7 nét, bộ thi 尸 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

sãi vãi

Tự hình

Dị thể

vãi [vãy, vảy, vẩy, vẫy, vẽ]

U+6364, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

gieo vãi, vãi đái

Tự hình

vãi

U+2025C, tổng 9 nét, bộ nhân 人 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sãi vãi (sư nữ)

vãi [váy, vẫy]

U+22B76, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

vãi ra

vãi

U+2BC6C, tổng 15 nét, bộ nữ 女 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vãi (sư nữ)