Có 3 kết quả:

圍 vè椲 vè𥢬 vè

1/3

[vi, vây, , vầy]

U+570D, tổng 12 nét, bộ vi 囗 + 9 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

đi vè vè

Tự hình

Dị thể

U+6932, tổng 13 nét, bộ mộc 木 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

vè (câu nêu cắm dưới sông)

Tự hình

Dị thể

U+258AC, tổng 17 nét, bộ hoà 禾 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cây vè