Có 3 kết quả:

援 vén爰 vén𢯝 vén

1/3

vén [vin, viện, vẹn, vẻn, vịn, vờn]

U+63F4, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

vén lên

Tự hình 4

Dị thể 3

vén [viên, vươn]

U+7230, tổng 9 nét, bộ trảo 爪 + 5 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

von vén

Tự hình 4

Dị thể 3

vén

U+22BDD, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vén tóc, vén váy