Có 8 kết quả:

啻 ví喟 ví圍 ví爲 ví譬 ví𠸠 ví𡆫 ví𣖞 ví

1/8

U+557B, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

ví dụ, ví như

Tự hình 3

Dị thể 3

[mồi, vị, với]

U+559F, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

ví như

Tự hình 2

Dị thể 9

[vi, vây, , vầy]

U+570D, tổng 12 nét, bộ vi 囗 + 9 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

cái ví

Tự hình 5

Dị thể 3

[vay, vi, , , , vị, vờ]

U+7232, tổng 12 nét, bộ trảo 爪 + 8 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

ví dụ

Tự hình 6

Dị thể 2

[thí, thía, tỉ]

U+8B6C, tổng 20 nét, bộ ngôn 言 + 13 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ví von

Tự hình 2

[]

U+20E20, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

ví von

[vây, vầy]

U+211AB, tổng 6 nét, bộ vi 囗 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 1

[]

U+2359E, tổng 13 nét, bộ mộc 木 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

cây ví