Có 5 kết quả:

擗 vích𧓮 vích𧕀 vích𩼢 vích𬠲 vích

1/5

vích [bịch, phích, phịch, tịch]

U+64D7, tổng 16 nét, bộ thủ 手 + 13 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

vích lên

Tự hình

Dị thể

vích [vich]

U+274EE, tổng 20 nét, bộ trùng 虫 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

một loại rùa biển

vích

U+27540, tổng 22 nét, bộ trùng 虫 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con vích

vích

U+29F22, tổng 24 nét, bộ ngư 魚 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rùa biển lớn

Tự hình

vích

U+2C832, tổng 20 nét, bộ trùng 虫 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rùa biển