Có 9 kết quả:

㖣 vòi䈧 vòi喑 vòi𠴖 vòi𡸏 vòi𦞑 vòi𦟷 vòi𦠽 vòi𬹰 vòi

1/9

vòi [bạu]

U+35A3, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vòi vĩnh

Tự hình 1

Dị thể 1

vòi

U+4227, tổng 18 nét, bộ trúc 竹 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

măng vòi

vòi [hăm, hằm, om, um, âm, ùm, ấm, ầm, ồm, ỡm]

U+5591, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

vòi vĩnh

Tự hình 2

Dị thể 2

vòi [vọi]

U+20D16, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vòi vĩnh

vòi [vọi]

U+21E0F, tổng 10 nét, bộ sơn 山 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

núi cao vòi vọi

vòi

U+26791, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vòi voi; vòi nước; vòi rồng

vòi [bòi]

U+267F7, tổng 15 nét, bộ nhục 肉 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

vòi ấm; vòi voi

vòi

U+2683D, tổng 16 nét, bộ nhục 肉 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vòi ấm; vòi voi

vòi

U+2CE70, tổng 22 nét, bộ tỵ 鼻 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

co vòi, cái vòi