Có 6 kết quả:

啐 vót挬 vót越 vót𡼸 vót𢴩 vót𬴟 vót

1/6

vót [chót, chọt, chụt, nuốt, suốt, thoắt, thọt, thối, thốt, trót, trốt, tối, tủi]

U+5550, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

vót tăm

Tự hình

Dị thể

vót [vọt, vụt]

U+632C, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

vót tre

Tự hình

Dị thể

vót [nhông, việt, vác, vát, vượt, vẹt, vệt]

U+8D8A, tổng 12 nét, bộ tẩu 走 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

vót tăm

Tự hình

Dị thể

vót

U+21F38, tổng 15 nét, bộ sơn 山 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chót vót

vót [vuốt]

U+22D29, tổng 15 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vót tăm

vót

U+2CD1F, tổng 22 nét, bộ cao 高 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cao vót