Có 4 kết quả:

梖 vôi灰 vôi𥔦 vôi𪿙 vôi

1/4

vôi [vối]

U+6896, tổng 11 nét, bộ mộc 木 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cây chìa vôi

Tự hình

vôi [hoi, hui, hôi, khói, khôi]

U+7070, tổng 6 nét, bộ hoả 火 + 2 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

bình vôi

Tự hình

Dị thể

vôi

U+25526, tổng 14 nét, bộ thạch 石 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tôi vôi

vôi [tro]

U+2AFD9, tổng 11 nét, bộ thạch 石 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tôi vôi; chìa vôi