Có 10 kết quả:

䋞 võng惘 võng網 võng网 võng罒 võng罔 võng輞 võng辋 võng魍 võng𫒥 võng

1/10

võng

U+42DE, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

võng (mạng lưới, hình lưới)

Tự hình

Dị thể

võng

U+60D8, tổng 11 nét, bộ tâm 心 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

võng (cụt hứng); võng nhiên nhược thất(cảm giác bơ vơ)

Tự hình

Dị thể

võng

U+7DB2, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 + 8 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

võng cáng; cành võng

Tự hình

Dị thể

võng

U+7F51, tổng 6 nét, bộ võng 网 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

võng (mạng lưới, hình lưới); bộ võng

Tự hình

Dị thể

võng

U+7F52, tổng 5 nét, bộ võng 网 + 0 nét
phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

võng (mạng lưới, hình lưới); bộ võng

Tự hình

Dị thể

võng [vóng, vọng]

U+7F54, tổng 8 nét, bộ võng 网 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

khi võng (đánh lừa); trí nhược võng văn (giả điếc)

Tự hình

Dị thể

võng

U+8F1E, tổng 15 nét, bộ xa 車 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

võng (niền bánh xe)

Tự hình

Dị thể

võng

U+8F8B, tổng 12 nét, bộ xa 車 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

võng (niền bánh xe)

Tự hình

Dị thể

võng

U+9B4D, tổng 17 nét, bộ quỷ 鬼 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

võng lạng (quỷ dữ)

Tự hình

Dị thể

võng

U+2B4A5, tổng 15 nét, bộ kim 金 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xem vòng