Có 8 kết quả:

塳 vùng摓 vùng漨 vùng用 vùng𡓄 vùng𣳔 vùng𤀘 vùng𫧜 vùng

1/8

vùng

U+5873, tổng 13 nét, bộ thổ 土 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

một vùng

Tự hình

Dị thể

vùng [bòng, bồng]

U+6453, tổng 13 nét, bộ thủ 手 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

vẫy vùng

Tự hình

Dị thể

vùng [vũng]

U+6F28, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 + 10 nét

Từ điển Viện Hán Nôm

vẫy vùng

Tự hình

Dị thể

vùng [dùng, dộng, dụng, giùm, giùng, rùng, rụng, đụng]

U+7528, tổng 5 nét, bộ dụng 用 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

một vùng

Tự hình

Dị thể

vùng

U+214C4, tổng 16 nét, bộ thổ 土 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vùng đất

Tự hình

vùng [dòng, dông, dùng, giòng, giông, ruồng, ròng, rúng, rộng, rụng, song, sòng]

U+23CD4, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vùng đất

vùng

U+24018, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vùng vẫy

vùng

U+2B9DC, tổng 17 nét, bộ phương 匚 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vùng đất