Có 8 kết quả:

文 văn炆 văn紋 văn纹 văn聞 văn蚊 văn闻 văn雯 văn

1/8

văn [von]

U+6587, tổng 4 nét, bộ văn 文 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Viện Hán Nôm

văn chương

Tự hình

Dị thể

văn

U+7086, tổng 8 nét, bộ hoả 火 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

văn [vân, vằn, vện]

U+7D0B, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 + 4 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

văn (nét gợn), văn thạch (đá có vân)

Tự hình

Dị thể

văn

U+7EB9, tổng 7 nét, bộ mịch 糸 + 4 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

văn (nét gợn), văn thạch (đá có vân)

Tự hình

Dị thể

văn

U+805E, tổng 14 nét, bộ nhĩ 耳 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

kiến vãn, văn nhân; văn (hít, ngửi)

Tự hình

Dị thể

văn [mân]

U+868A, tổng 10 nét, bộ trùng 虫 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

văn (con muỗi), văn hương (hương trừ muỗi)

Tự hình

Dị thể

văn

U+95FB, tổng 9 nét, bộ môn 門 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

kiến vãn, văn nhân, uế văn; văn (hít, ngửi)

Tự hình

Dị thể

văn

U+96EF, tổng 12 nét, bộ vũ 雨 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

văn (mây có vân)

Tự hình