Có 4 kết quả:

㩞 văng冰 văng挷 văng榮 văng

1/4

văng [vanh]

U+3A5E, tổng 17 nét, bộ thủ 手 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

văng ra

Tự hình 1

văng [bâng, băng, bưng, phăng]

U+51B0, tổng 6 nét, bộ băng 冫 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý & hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

văng vẳng

Tự hình 5

Dị thể 5

văng [bang, bâng, bưng, bứng, phang]

U+6337, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

văng tục, văng trài

Tự hình 1

Dị thể 1

văng [vang, vanh, vinh, vành, vênh, vểnh]

U+69AE, tổng 14 nét, bộ mộc 木 + 10 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

văng vẳng

Tự hình 4

Dị thể 4