Có 13 kết quả:

伟 vĩ偉 vĩ娓 vĩ尾 vĩ炜 vĩ煒 vĩ爲 vĩ玮 vĩ瑋 vĩ緯 vĩ纬 vĩ韙 vĩ韪 vĩ

1/13

U+4F1F, tổng 6 nét, bộ nhân 人 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hùng vĩ, vĩ đại, vĩ nhân

Tự hình

Dị thể

[vỉ]

U+5049, tổng 11 nét, bộ nhân 人 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

hùng vĩ

Tự hình

Dị thể

[vãi, vỉ]

U+5A13, tổng 10 nét, bộ nữ 女 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

vĩ (không biết mệt)

Tự hình

[, vãi, vả, vải]

U+5C3E, tổng 7 nét, bộ thi 尸 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

vĩ (đuôi, phía cuối, phần còn lại)

Tự hình

Dị thể

U+709C, tổng 8 nét, bộ hoả 火 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

vĩ (sáng sủa)

Tự hình

Dị thể

U+7152, tổng 13 nét, bộ hoả 火 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

vĩ (sáng sủa)

Tự hình

Dị thể

[vay, vi, , , , vị, vờ]

U+7232, tổng 12 nét, bộ trảo 爪 + 8 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

xem vi, vị

Tự hình

Dị thể

U+73AE, tổng 8 nét, bộ ngọc 玉 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

vĩ bảo (ngọc quý)

Tự hình

Dị thể

U+744B, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

vĩ bảo (ngọc quý)

Tự hình

Dị thể

[vỉa]

U+7DEF, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

vĩ tuyến, vĩ độ

Tự hình

Dị thể

U+7EAC, tổng 7 nét, bộ mịch 糸 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

vĩ tuyến, vĩ độ

Tự hình

Dị thể

U+97D9, tổng 18 nét, bộ vi 韋 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

bất vĩ (coi thường)

Tự hình

Dị thể

U+97EA, tổng 13 nét, bộ vi 韋 + 9 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

bất vĩ (coi thường)

Tự hình

Dị thể