Có 2 kết quả:

䱛 vược鰔 vược

1/2

vược [hức]

U+4C5B, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cá vược

Tự hình 1

Dị thể 1

Chữ gần giống 9

vược

U+9C14, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 (+9 nét)
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cá vược

Tự hình 1

Dị thể 2

Chữ gần giống 7