Có 3 kết quả:

猿 vượn𤠴 vượn𤢥 vượn

1/3

vượn [viên, ươi]

U+733F, tổng 13 nét, bộ khuyển 犬 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

con vượn

Tự hình 2

Dị thể 7

vượn

U+24834, tổng 12 nét, bộ khuyển 犬 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con vượn

vượn

U+248A5, tổng 15 nét, bộ khuyển 犬 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con vượn