Có 3 kết quả:

禍 vạ𥘑 vạ𫯨 vạ

1/3

vạ [hoạ]

U+798D, tổng 12 nét, bộ kỳ 示 + 8 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

tai bay vạ gió

Tự hình

Dị thể

vạ [hoạ]

U+25611, tổng 7 nét, bộ kỳ 示 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ăn vạ; tai bay vạ gió

vạ

U+2BBE8, tổng 11 nét, bộ đại 大 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vạ (trời)