Có 3 kết quả:

㙕 vại𡏯 vại𡓎 vại

1/3

vại

U+3655, tổng 12 nét, bộ thổ 土 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vại nước

Tự hình 1

Dị thể 1

vại

U+213EF, tổng 14 nét, bộ thổ 土 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chum vại

Tự hình 1

vại

U+214CE, tổng 18 nét, bộ thổ 土 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vại nước, bình chân như vại