Có 2 kết quả:

往 vạng暀 vạng

1/2

vạng [váng, vãn, vãng, vảng, vởn]

U+5F80, tổng 8 nét, bộ xích 彳 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

chạng vạng

Tự hình 5

Dị thể 11

vạng

U+6680, tổng 12 nét, bộ nhật 日 + 8 nét

Từ điển Trần Văn Kiệm

choạng vạng tối

Tự hình 2

Dị thể 3