Có 3 kết quả:

𣌹 vạy𣍁 vạy𣒠 vạy

1/3

vạy

U+23339, tổng 11 nét, bộ nhật 日 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cong vạy

vạy [vái]

U+23341, tổng 13 nét, bộ nhật 日 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cong vạy

vạy

U+234A0, tổng 11 nét, bộ mộc 木 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vạy cong