Có 9 kết quả:

且 vả咀 vả尾 vả把 vả抯 vả播 vả梶 vả𡲤 vả𣛢 vả

1/9

vả [thả, ]

U+4E14, tổng 5 nét, bộ nhất 一 + 4 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhờ vả

Tự hình

Dị thể

vả [chớ, nhả, thở, trớ]

U+5480, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

nhờ vả

Tự hình

Dị thể

vả [, vãi, , vải]

U+5C3E, tổng 7 nét, bộ thi 尸 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

vả lại

Tự hình

Dị thể

vả [, , bạ, bả, bẻ, bỡ, bửa, bữa, lả, sấp, trả, , vỗ]

U+628A, tổng 7 nét, bộ thủ 手 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

xỉ vả

Tự hình

Dị thể

vả

U+62AF, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

vả miệng

Tự hình

Dị thể

vả [, bạ, bợ, phăng, , vớ]

U+64AD, tổng 15 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

nhờ vả

Tự hình

Dị thể

vả [vải]

U+68B6, tổng 11 nét, bộ mộc 木 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cây vả

Tự hình

vả

U+21CA4, tổng 12 nét, bộ thi 尸 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vả lại, nhờ vả

vả

U+236E2, tổng 16 nét, bộ mộc 木 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vả (cây ăn trái)