Có 11 kết quả:

尾 vải梶 vải襎 vải𠎴 vải𡲫 vải𢅄 vải𣞻 vải𥜀 vải𦀿 vải𦃿 vải𬘊 vải

1/11

vải [, vãi, , vả]

U+5C3E, tổng 7 nét, bộ thi 尸 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

áo vải; dệt vải

Tự hình 5

Dị thể 6

vải [vả]

U+68B6, tổng 11 nét, bộ mộc 木 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

trái vải

Tự hình 1

vải

U+894E, tổng 17 nét, bộ y 衣 + 12 nét

Từ điển Viện Hán Nôm

áo vải

Tự hình 1

vải

U+203B4, tổng 14 nét, bộ nhân 人 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ông bà ông vải

vải

U+21CAB, tổng 12 nét, bộ thi 尸 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dệt vải

vải

U+22144, tổng 15 nét, bộ cân 巾 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vải hoa; quả vải

vải [bài, bưởi, bẫy]

U+237BB, tổng 19 nét, bộ mộc 木 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

cây vải

Tự hình 1

Dị thể 2

vải

U+25700, tổng 16 nét, bộ kỳ 示 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ông bà, ông vải

vải

U+2603F, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vải sợi, áo vải

vải [giải]

U+260FF, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vải vóc

vải

U+2C60A, tổng 21 nét, bộ mịch 糸 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

áo vải; anh hùng áo vải