Có 5 kết quả:

捤 vảy𩷛 vảy𩷳 vảy𩺩 vảy𪨖 vảy

1/5

vảy [vãi, vãy, vẩy, vẫy, vẽ]

U+6364, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

vảy nước; mụn vảy

Tự hình 1

vảy [giếc, vẩy]

U+29DDB, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

vảy cá, vảy ốc

vảy [giếc, vẩy]

U+29DF3, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vảy cá, vảy ốc

vảy

U+29EA9, tổng 21 nét, bộ ngư 魚 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vảy cá, vảy ốc

vảy

U+2AA16, tổng 12 nét, bộ thi 尸 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vảy rắn, vảy nến