Có 3 kết quả:

及 vập扱 vập𢪳 vập

1/3

vập [chắp, cúp, cầm, cập, gấp, gặp, kíp, kịp, quắp, quặp]

U+53CA, tổng 3 nét, bộ hựu 又 + 1 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

vập trán, ngã vập

Tự hình

Dị thể

vập [chắp, chặp, cắp, cặp, dập, ghép, gấp, gắp, gặp, kẹp, rấp, tráp, đập, đắp]

U+6271, tổng 6 nét, bộ thủ 手 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngã vập, vồ vập

Tự hình

Dị thể

vập

U+22AB3, tổng 7 nét, bộ thủ 手 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vồ vập