Có 7 kết quả:

問 vắn短 vắn𣫷 vắn𥏿 vắn𥐆 vắn𥐔 vắn𬑵 vắn

1/7

vắn [vấn, vẩn, vắng, vặn]

U+554F, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

giấy vắn tình dài

Tự hình 4

Dị thể 1

vắn [ngắn, đoản, đuỗn]

U+77ED, tổng 12 nét, bộ thỉ 矢 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thở vắn than dài

Tự hình 5

Dị thể 7

vắn

U+23AF7, tổng 12 nét, bộ vô 毋 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)

vắn

U+253FF, tổng 16 nét, bộ thỉ 矢 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thở vắn than dài

vắn

U+25406, tổng 17 nét, bộ thỉ 矢 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thở vắn than dài

vắn

U+25414, tổng 23 nét, bộ thỉ 矢 + 18 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thở vắn than dài

vắn [ngắn]

U+2C475, tổng 17 nét, bộ thỉ 矢 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

không biết lòng người vắn dài