Có 1 kết quả:

趿 vắp

1/1

vắp [gập, gặp, kíp, kịp, tha, vấp]

U+8DBF, tổng 10 nét, bộ túc 足 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

vắp (cây gỗ cứng)

Tự hình 2