Có 4 kết quả:

彣 vằn紋 vằn𤝋 vằn𬀫 vằn

1/4

vằn

U+5F63, tổng 7 nét, bộ sam 彡 + 4 nét
phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vằn vèo

Tự hình

vằn [vân, văn, vện]

U+7D0B, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 + 4 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

ngựa vằn, vằn vèo

Tự hình

Dị thể

vằn

U+2474B, tổng 7 nét, bộ khuyển 犬 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngựa vằn, vằn vèo

vằn

U+2C02B, tổng 8 nét, bộ nhật 日 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lông vằn