Có 4 kết quả:

焩 vằng𠓅 vằng𤇒 vằng𤳇 vằng

1/4

vằng

U+7129, tổng 12 nét, bộ hoả 火 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vằng vặc

Tự hình 1

Dị thể 1

vằng

U+204C5, tổng 16 nét, bộ nhân 儿 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vằng vặc; vùng vằng

vằng

U+241D2, tổng 9 nét, bộ hoả 火 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vằng vặc; vùng vằng

vằng [trai]

U+24CC7, tổng 15 nét, bộ điền 田 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

vằng vặc

Tự hình 1

Dị thể 1