Có 5 kết quả:

刎 vẳng咏 vẳng永 vẳng詠 vẳng𠻵 vẳng

1/5

vẳng [vẩn, vẫn]

U+520E, tổng 6 nét, bộ đao 刀 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

văng vẳng

Tự hình 2

Dị thể 2

vẳng [viếng, vính, vắng, vịnh]

U+548F, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

văng vẳng, vẳng nghe

Tự hình 3

Dị thể 3

vẳng [viếng, vánh, vênh, vĩnh, vảnh, vắng, vểnh]

U+6C38, tổng 5 nét, bộ thuỷ 水 + 1 nét
phồn & giản thể, tượng hình & chỉ sự

Từ điển Hồ Lê

văng vẳng

Tự hình 6

Dị thể 4

vẳng [vạnh, vịnh]

U+8A60, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 + 5 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

văng vẳng

Tự hình 4

Dị thể 2

vẳng [mảng, mắng]

U+20EF5, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

vẳng tiếng