Có 3 kết quả:

勿 vặt吻 vặt𢪱 vặt

1/3

vặt [vất, vật]

U+52FF, tổng 4 nét, bộ bao 勹 + 2 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Hồ Lê

vặt vãnh

Tự hình 5

Dị thể 1

vặt [vẩn, vẫn]

U+543B, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

vặt vãnh; ăn vặt

Tự hình 2

Dị thể 10

vặt [bản, bẳn, vất, vật, vắt]

U+22AB1, tổng 7 nét, bộ thủ 手 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chuyện vặt

Tự hình 1